Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. seco

seco

/ˈse.ko/
khô

El pan está seco.

Bánh mì khô.


chung

Khô, không ẩm ướt.

La madera seca se quema más fácilmente.

Gỗ khô dễ cháy hơn.

Dùng để mô tả vật chất không có nước hoặc ẩm ướt.

thông thường

Khô, không có cảm xúc hoặc sự hấp dẫn.

Su conversación fue muy seca.

Cuộc trò chuyện của anh ấy rất khô khan.

Dùng để mô tả cách nói hoặc thái độ thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

pan secobánh mì khôvino secorượu vang khôhumor secohài hước khô khan

Từ đồng nghĩa

deshidratadoáridoestéril

Từ trái nghĩa

húmedojugosofresco

Cụm từ liên quan

estar secocụm từ
khô
hacerse el secothành ngữ
giả vờ không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'seco' có thể dùng cho cả vật chất và cách nói, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seco' và 'húmedo'

'Seco' mô tả sự khô, còn 'húmedo' mô tả sự ẩm ướt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'siccus', có nghĩa là 'khô'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'seco' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc cách nói của người.

Phân tích từ

seco
khô
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.