Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. sí

sí

/si/
có

¿Quieres ir al cine? Sí, me encantaría.

Anh có muốn đi xem phim không? Có, em rất thích.


trang trọngthông thường

Từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó.

¿Vas a la fiesta? Sí, iré.

Anh có đi bữa tiệc không? Có, em sẽ đi.

¿Te gusta el café? Sí, mucho.

Anh có thích cà phê không? Có, rất thích.

Thường được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc.

Cụm từ kết hợp

sí, por supuestocó, rõ ràngsí, clarocó, rõ ràng

Từ đồng nghĩa

afirmativocorrectoasí es

Từ trái nghĩa

no

Cụm từ liên quan

sí o nocụm từ
có hoặc không

Mẹo hay

Sử dụng 'sí' trong câu hỏi

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' thường được sử dụng để trả lời câu hỏi có hoặc không. Ví dụ: '¿Quieres ir al cine? Sí, me encantaría.' (Anh có muốn đi xem phim không? Có, em rất thích.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sí' để bắt đầu câu

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' không được sử dụng để bắt đầu một câu. Nó chỉ được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sic' có nghĩa là 'vậy' hoặc 'đúng vậy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' thường được sử dụng để đồng ý với một câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.