Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. excusa

excusa

/ekˈsusa/
lý do

No tengo una excusa para llegar tarde.

Tôi không có lý do để đến muộn.


trang trọngthông thường

Một lý do hoặc cớ để giải thích hoặc biện hộ cho hành động hoặc sự việc gì đó.

No tengo excusa para no estudiar.

Tôi không có lý do để không học.

Su excusa no es válida.

Lý do của anh ấy không hợp lệ.

Thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.

Cụm từ kết hợp

tener una excusacó lý dosin excusakhông có lý dobuscar excusastìm lý do

Từ đồng nghĩa

pretextojustificaciónmotivorazón

Từ trái nghĩa

sin excusasin motivo

Cụm từ liên quan

sin excusacụm từ
không có lý do
buscar excusascụm từ
tìm lý do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'excusa' thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế. Có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để che giấu sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'excusa', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'biện hộ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế. Có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để che giấu sự thật.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.