Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. cepa

cepa

/ˈθepa/
cây hành

La cepa es una planta muy resistente.

Cây hành là một loại cây rất bền bỉ.


chung

Cây hành, đặc biệt là hành tây (Allium cepa).

Las cebollas son ricas en vitaminas y minerales.

Hành tây giàu vitamin và khoáng chất.

Từ này thường dùng để chỉ loại hành có củ lớn, thường dùng trong ẩm thực.

chung

Gốc của một cây hoặc cây cối.

La cepa del árbol era muy gruesa.

Cành gốc của cây rất dày.

Dùng để chỉ phần gốc của cây, thường là phần dưới đất.

Cụm từ kết hợp

cepa de la familianguồn gốc của gia đìnhcepa de la sociedadcăn cứ của xã hội

Từ đồng nghĩa

raízbulbo

Cụm từ liên quan

ser de cepathành ngữ
là người bản địa, người có nguồn gốc

Mẹo hay

Sử dụng trong ẩm thực

Khi nói về ẩm thực, 'cepa' thường dùng để chỉ hành tây, một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Tây Ban Nha.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cepa' và 'raíz'

'Cepa' thường dùng để chỉ cây hành hoặc gốc của cây, trong khi 'raíz' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ phần gốc của cây nào.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cippa', có nghĩa là 'cây hành'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ cây hành tây hoặc gốc của một cây. Trong ngữ cảnh văn học, nó cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc căn cứ của một điều gì đó.

Phân tích từ

cep
gốc, nguồn gốc
root
+
-a
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.