Looking up...
La empresa ha logrado cero neto en sus emisiones de carbono.
Công ty đã đạt được không phát thải neto trong các phát thải carbon.
Một mục tiêu mà một tổ chức hoặc quốc gia cố gắng giảm thải carbon của mình bằng cách bù đắp bằng các biện pháp khác, như trồng rừng hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo, để đạt được tổng thải carbon bằng không.
El gobierno ha prometido alcanzar el cero neto para 2050.
Chính phủ đã cam kết đạt được không phát thải neto vào năm 2050.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và thay đổi khí hậu.
Trong tài chính, có thể đề cập đến một tình trạng mà tổng số tiền vào và ra bằng nhau, không có lợi nhuận hoặc lỗ.
La empresa logró un cero neto en su balance financiero este año.
Công ty đã đạt được không phát thải neto trong báo cáo tài chính của họ trong năm nay.
Dùng ít hơn trong tài chính so với trong môi trường.
Cero neto thường được sử dụng để nói về các biện pháp giảm thải carbon và bảo vệ môi trường.
'Cero neto' tập trung vào việc bù đắp phát thải để đạt tổng thải bằng không, trong khi 'emisiones neutrales' có thể đề cập đến việc giảm thải carbon mà không nhất thiết phải bù đắp.
Từ 'cero' có nghĩa là 'không' và 'neto' có nghĩa là 'tổng cộng'. Trong ngữ cảnh môi trường, nó đề cập đến việc bù đắp phát thải carbon để đạt được tổng thải bằng không.
Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và tài chính để mô tả mục tiêu giảm thải carbon hoặc cân bằng tài chính.