Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wooden

wooden

/ˈwʊdən/

"wooden"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

gỗ

The old house had a beautiful wooden staircase.

Nhà cổ đó có một cầu thang gỗ đẹp lắm.


"wooden"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Được làm từ gỗ hoặc có tính chất giống gỗ, thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu.

She gave him a wooden spoon as a gift.

Cô ấy đã tặng anh ấy một cái muỗng gỗ làm quà.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc vật liệu được làm từ gỗ.

thông thường

Cứng, không linh hoạt hoặc không tự nhiên, thường dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm.

His smile was wooden and unnatural.

Cười của anh ấy cứng nhắc và không tự nhiên.

Dùng để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

wooden spoonmuỗng gỗwooden floorsàn gỗwooden furnituređồ gỗ

Từ đồng nghĩa

lignifiedtimberhardrigid

Từ trái nghĩa

flexiblesoftnatural

Cụm từ liên quan

wooden spooncụm từ
muỗng gỗ
wooden floorcụm từ
sàn gỗ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wooden' bắt nguồn từ 'wood' (gỗ) và hậu tố '-en' (dùng để tạo tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'wooden' có thể dùng để mô tả vật liệu hoặc tính chất của vật thể, cũng như để mô tả cử chỉ hoặc biểu cảm không tự nhiên.

Phân tích từ

wood
gỗ
root
+
-en
tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.