Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whoever

whoever

/huːˈɛvər/
bất cứ ai

Whoever finishes first will get a prize.

Bất cứ ai hoàn thành trước sẽ nhận được phần thưởng.


trang trọng

bất cứ ai (chỉ người không xác định trong nhóm)

Whoever calls me, tell them I'm busy.

Bất cứ ai gọi cho tôi, hãy nói với họ rằng tôi đang bận.

Dùng để chỉ bất kỳ người nào trong nhóm không xác định. Không phân biệt giới tính hay số ít/số nhiều.

trang trọng

người mà (dùng trong mệnh đề quan hệ)

I will help whoever needs it.

Tôi sẽ giúp đỡ bất cứ ai cần sự giúp đỡ.

Đóng vai trò như đại từ quan hệ không xác định, thay thế cho 'anyone who'.

Cụm từ kết hợp

whoever you arebất kể bạn là aiwhoever winsbất cứ ai chiến thắngwhoever it isbất cứ ai đó

Từ đồng nghĩa

anyoneanybodyno matter who

Từ trái nghĩa

nobodyno one

Cụm từ liên quan

whoever comescụm từ
bất cứ ai đến
whoever it may becụm từ
bất kể đó là ai

Mẹo hay

Phân biệt 'whoever' và 'whomever'

'Whoever' dùng làm chủ ngữ (ví dụ: 'Whoever calls...'), còn 'whomever' dùng làm tân ngữ (ví dụ: 'Give it to whomever you trust'). Trong văn nói hiện đại, 'whomever' thường bị thay thế bằng 'whoever'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'whoever'

Sau 'whoever' luôn là động từ nguyên thể (ví dụ: 'Whoever arrives first...'). Không dùng 'whoever' để chỉ sở hữu (dùng 'whose' thay thế: 'Whose bag is this?' thay vì 'Whoever bag is this?').

Nguồn gốc từ

Từ 'who' + 'ever', xuất hiện vào thế kỷ 14. 'Ever' ở đây có nghĩa là 'bất cứ' hoặc 'trong bất kỳ trường hợp nào'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Whoever' luôn đi kèm với động từ số ít (ví dụ: 'Whoever comes is welcome'). 2. Không dùng 'whoever' khi đã xác định rõ đối tượng (dùng 'who' thay thế). 3. Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 'whove' (ví dụ: 'Whove done this?').

Phân tích từ

who
ai
root
+
ever
bất cứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.