Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anyone

anyone

/ˈɛn.i.wʌn/
người nào đó

Is anyone here from Paris?

Có ai ở đây đến từ Paris không?


trang trọngthông thường

Người nào đó; bất kỳ một người nào.

Anyone can join the meeting.

Bất kỳ ai cũng có thể tham gia cuộc họp.

Dùng để chỉ bất kỳ một người nào, thường trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

Cụm từ kết hợp

anyone elsengười khácanyone at allngười nào cả

Từ đồng nghĩa

anybodysomeone

Từ trái nghĩa

no onenobody

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Dùng 'anyone' trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của một người nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'any' (bất kỳ) + '-one' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để chỉ bất kỳ một người nào.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
-one
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.