Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. when you have time

when you have time

/wen ju hæv taɪm/
khi bạn có thời gian

Please check this document when you have time.

Vui lòng kiểm tra tài liệu này khi bạn có thời gian.


thông thường

Một cách nói lịch sự để đề nghị ai đó xem xét hoặc làm việc gì đó khi họ có thời gian rảnh.

Let me know when you have time to discuss the project.

Hãy cho tôi biết khi bạn có thời gian để thảo luận về dự án.

We can meet when you have time next week.

Chúng ta có thể gặp nhau khi bạn có thời gian tuần tới.

Thường được sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc khi muốn tránh áp lực cho người khác.

Cụm từ kết hợp

when you have timekhi bạn có thời giantake your timehãy làm chậm rãiin your own timekhi bạn có thời gian

Từ đồng nghĩa

when you're freewhen you have a momentwhen you're available

Từ trái nghĩa

immediatelyright nowurgently

Cụm từ liên quan

take your timecụm từ
hãy làm chậm rãi
in your own timecụm từ
khi bạn có thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp lịch sự

Câu này giúp tránh gây áp lực cho người khác và làm cho yêu cầu của bạn nghe lịch sự hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Nếu việc cần làm là khẩn cấp, hãy sử dụng từ ngữ khác như 'urgently' hoặc 'immediately'.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để đề nghị ai đó làm việc gì đó mà không gây áp lực về thời gian.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.