wake up

/ˈweɪk ˈʌp/◆động từ cụm
thức dậy

I wake up at 6 AM every morning.

Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.


neutral

ngừng ngủ; trở nên tỉnh táo sau khi ngủ

She woke up late after the party.

Cô ấy thức dậy muộn sau bữa tiệc.

The baby woke up crying at midnight.

Đứa bé thức dậy khóc lúc nửa đêm.

Cụm từ kết hợp

wake up earlythức dậy sớmwake up latethức dậy muộnwake up refreshedthức dậy tỉnh táo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wake up and smell the coffeethành ngữ
thức tỉnh và nhận ra sự thật
wake up callcụm từ
cuộc gọi đánh thức hoặc lời cảnh tỉnh

Mẹo hay

Phân biệt 'wake up' và 'get up'

'Wake up' chỉ hành động tỉnh giấc (từ trạng thái ngủ sang tỉnh), trong khi 'get up' chỉ hành động rời khỏi giường sau khi thức. Ví dụ: 'I wake up at 7 AM but get up at 7:30 AM.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'wake up' trong câu

Luôn theo sau chủ ngữ và trước động từ chính. Không chia 'wake up' thành hai từ riêng biệt trong câu. Ví dụ: 'She wakes up early.' (Đúng) / 'She wake up early.' (Sai).

Nguồn gốc từ

From Old English 'wacan' (to be awake) + 'up' (indicating upward movement). The phrase emerged in Middle English as a combination of the verb 'wake' and the adverb 'up'.

Ghi chú sử dụng

Common in everyday speech. Often used with 'to' in continuous tenses (e.g., 'I am waking up'). Can also be used figuratively (e.g., 'wake up to reality').

Phân tích từ

wake
trở nên tỉnh táo sau khi ngủ
verb
+
up
chỉ sự chuyển động hướng lên hoặc hoàn thành
adverb
Từ Điển Anh Việt