Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. voluntary retirement

voluntary retirement

/ˈvɑlənˌtɛri rɪˈtaɪərmənt/
nghỉ hưu tự nguyện

She decided on voluntary retirement after 30 years of service.

Cô ấy quyết định nghỉ hưu tự nguyện sau 30 năm công tác.


trang trọng

Việc nghỉ hưu theo nguyện vọng cá nhân, không bị ép buộc bởi luật pháp hay doanh nghiệp.

The company offers voluntary retirement packages to employees aged 55 and above.

Công ty cung cấp gói nghỉ hưu tự nguyện cho nhân viên từ 55 tuổi trở lên.

He took voluntary retirement to pursue his passion for painting.

Anh ấy nghỉ hưu tự nguyện để theo đuổi niềm đam mê hội họa.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự, bảo hiểm xã hội hoặc quản trị doanh nghiệp. Có thể đi kèm với các điều kiện tài chính như trợ cấp hay bảo hiểm y tế.

Cụm từ kết hợp

voluntary retirement packagegói nghỉ hưu tự nguyệnapply for voluntary retirementxin nghỉ hưu tự nguyệnvoluntary retirement ageđộ tuổi nghỉ hưu tự nguyệnvoluntary retirement benefitsquyền lợi nghỉ hưu tự nguyện

Từ đồng nghĩa

early retirementoptional retirement

Từ trái nghĩa

compulsory retirementforced retirement

Cụm từ liên quan

early retirementcụm từ
nghỉ hưu sớm hơn tuổi quy định
pension plancụm từ
chế độ lương hưu

Mẹo hay

Phân biệt 'voluntary retirement' và 'early retirement'

'Voluntary retirement' nhấn mạnh vào sự tự nguyện của cá nhân, trong khi 'early retirement' chỉ đơn thuần là nghỉ hưu trước tuổi quy định (có thể do sức khỏe, hoàn cảnh kinh tế, hoặc chính sách công ty). Ví dụ: 'She took voluntary retirement at 60' (tự nguyện nghỉ) khác với 'He took early retirement at 55 due to health issues' (nghỉ sớm vì sức khỏe).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Không nên dùng 'voluntary retirement' để chỉ việc nghỉ hưu vì lý do sức khỏe hay bị sa thải. Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi người lao động chủ động xin nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân, thường đi kèm với các điều kiện tài chính thuận lợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'voluntary' (tự nguyện) xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius' (theo ý muốn), kết hợp với 'retirement' (nghỉ hưu) từ tiếng Pháp 'retrait' (rút lui). Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống pháp luật và quản trị doanh nghiệp từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'nghỉ hưu tự nguyện' thay vì dùng từ mượn. Cần phân biệt với 'nghỉ hưu bắt buộc' (compulsory retirement) khi người lao động bị ép buộc nghỉ việc do tuổi tác hay chính sách công ty.

Phân tích từ

voluntary
tự nguyện, theo ý muốn cá nhân
adjective
+
retirement
sự nghỉ hưu, rời khỏi công việc
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.