Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unverified performance

unverified performance

/ʌnˈvɛrɪfaɪd pərˈfɔːrməns/
hiệu suất chưa được xác minh

The company's unverified performance metrics raised concerns among investors.

Các chỉ số hiệu suất chưa được xác minh của công ty đã gây lo ngại cho các nhà đầu tư.


Công nghệ
chuyên ngành

Hiệu suất hoặc kết quả của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình chưa được xác thực hoặc kiểm chứng bởi nguồn đáng tin cậy.

The AI model's unverified performance on real-world data was a major risk factor.

Hiệu suất chưa được xác minh của mô hình AI trên dữ liệu thực tế là một yếu tố rủi ro lớn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phát triển phần mềm, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu.

Tài chính
trang trọng

Kết quả kinh doanh hoặc tài chính chưa được kiểm chứng hoặc xác thực bởi cơ quan độc lập.

The startup's unverified performance claims were scrutinized by financial regulators.

Các tuyên bố về hiệu suất chưa được xác minh của startup đã bị các cơ quan quản lý tài chính kiểm tra kỹ lưỡng.

Trong lĩnh vực tài chính, điều này thường liên quan đến báo cáo tài chính, đánh giá doanh nghiệp hoặc dự báo kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

unverified performance metricscác chỉ số hiệu suất chưa được xác minhunverified performance claimscác tuyên bố về hiệu suất chưa được xác minh

Từ đồng nghĩa

unverified resultsunconfirmed performanceunvalidated performance

Từ trái nghĩa

verified performanceconfirmed resultsvalidated data

Cụm từ liên quan

verified performancecụm từ
hiệu suất đã được xác minh
performance metricscụm từ
các chỉ số hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ ra sự không chắc chắn trong dữ liệu.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các báo cáo chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unverified' (chưa được xác minh) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như công nghệ và tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ ra rủi ro hoặc sự không chắc chắn trong việc đánh giá hiệu suất hoặc kết quả. Trong lĩnh vực công nghệ, điều này có thể liên quan đến dữ liệu thử nghiệm chưa được kiểm chứng. Trong lĩnh vực tài chính, điều này có thể liên quan đến báo cáo chưa được kiểm toán.

Phân tích từ

unverified
chưa được xác minh
prefix
+
performance
hiệu suất
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.