Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. untrained

untrained

/ʌnˈtreɪnd/
chưa được đào tạo

The untrained staff struggled with the new software.

Nhân viên chưa được đào tạo gặp khó khăn với phần mềm mới.


chung

Chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.

He was an untrained volunteer helping at the disaster site.

Anh ấy là một tình nguyện viên chưa được đào tạo giúp đỡ tại hiện trường thảm họa.

The untrained eye might miss the subtle details in the painting.

Mắt chưa được đào tạo có thể bỏ qua những chi tiết mịn màng trong bức tranh.

Thường dùng để mô tả người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

untrained eyemắt chưa được đào tạountrained staffnhân viên chưa được đào tạountrained volunteertình nguyện viên chưa được đào tạo

Từ đồng nghĩa

unskilledinexperiencedunqualified

Từ trái nghĩa

trainedexperiencedqualified

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng để chỉ người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như y tế, công nghệ, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'trained' (đã được đào tạo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hoặc vật chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm. Có thể dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng chuyên môn.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
trained
đã được đào tạo
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.