Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. undergo

undergo

/ˌʌndərˈɡoʊ/
trải qua

She had to undergo a painful medical procedure.

Cô ấy phải trải qua một cuộc phẫu thuật y tế đau đớn.


neutral

trải qua một quá trình, thay đổi, hoặc trải nghiệm (thường là không dễ chịu)

The building underwent major renovations last year.

Tòa nhà đã trải qua đợt cải tạo lớn vào năm ngoái.

He underwent intensive training before the competition.

Anh ấy đã trải qua khóa huấn luyện chuyên sâu trước cuộc thi.

Thường dùng cho các trải nghiệm tiêu cực hoặc thay đổi quan trọng, nhưng không bắt buộc. Có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập.

trang trọng

chịu đựng, trải nghiệm (một cảm giác, tình huống khó khăn)

The company underwent severe financial losses during the crisis.

Công ty đã chịu đựng tổn thất tài chính nghiêm trọng trong cuộc khủng hoảng.

Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

undergo changestrải qua những thay đổiundergo treatmenttrải qua quá trình điều trịundergo scrutinychịu sự giám sát kỹ lưỡngundergo transformationtrải qua sự biến đổi

Từ đồng nghĩa

experienceenduresuffergo through

Từ trái nghĩa

avoidevadeescape

Mẹo hay

Phân biệt 'undergo' và 'experience'

'Undergo' thường nhấn mạnh sự chịu đựng hoặc trải qua một quá trình không mong muốn, trong khi 'experience' có thể dùng cho cả trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: 'She experienced joy' (tích cực) nhưng không thể thay bằng 'undergo joy'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'undergo'?

Dùng 'undergo' khi nói về những trải nghiệm không chủ động, thường là tiêu cực hoặc thay đổi quan trọng. Không dùng cho những trải nghiệm tích cực hoặc chủ động lựa chọn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'undergan' (thế kỷ 13), nghĩa đen là 'đi dưới' (under) + 'đi' (go). Ban đầu dùng theo nghĩa vật lý (đi dưới một vật), sau phát triển thành nghĩa trừu tượng (trải qua, chịu đựng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho các trải nghiệm không chủ động lựa chọn (ví dụ: phẫu thuật, khủng hoảng, thay đổi lớn). Không dùng cho những trải nghiệm tích cực như 'enjoy' (thưởng thức) hay 'celebrate' (kỷ niệm).

Phân tích từ

under-
dưới, thấp hơn
prefix
+
go
đi, di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.