to one's sorrow

/tuː wʌnz ˈsɒroʊ/
làm ai đó buồn

He failed the exam to his parents' sorrow.

Anh ấy trượt kỳ thi khiến bố mẹ anh ấy rất buồn.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả nỗi buồn hoặc thất vọng sâu sắc khi điều gì đó không như mong đợi.
Nghĩa đen
hướng tới nỗi buồn của ai đó
Phân tích nghĩa đen
tohướng tới+one's sorrownỗi buồn của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nỗi buồn như một gánh nặng hướng về phía ai đó, gợi lên sự tiếc nuối và thất vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi nói về những thất bại, mất mát hoặc sự kiện đáng tiếc ảnh hưởng đến cảm xúc của ai đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn học Anh-Mỹ thế kỷ 18-19, thể hiện phong cách trang trọng và cảm xúc sâu lắng.
formal/literary

gây ra nỗi buồn cho ai đó

To her sorrow, the project she worked on for years was canceled.

Thật buồn cho cô ấy, dự án cô ấy đã cống hiến nhiều năm đã bị hủy bỏ.

Thường dùng để diễn tả nỗi buồn sâu sắc hoặc sự thất vọng khi điều gì đó không như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

to one's deep sorrowlàm ai đó vô cùng buồnmuch to one's sorrowrất buồn thay

Cụm từ liên quan

to one's dismaycụm từ
làm ai đó thất vọng hoặc kinh ngạc
to one's reliefcụm từ
làm ai đó nhẹ nhõm

Mẹo hay

Phân biệt 'to one's sorrow' và 'to one's disappointment'

'Sorrow' nhấn mạnh nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát hoặc thất bại lớn, trong khi 'disappointment' chỉ sự thất vọng chung chung.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Cụm từ này thường đứng sau động từ chính hoặc đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: 'To my sorrow, I couldn't attend the funeral.'

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp 'to' (hướng tới) + 'one's' (sở hữu) + 'sorrow' (nỗi buồn). 'Sorrow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sorh' (nỗi buồn), liên quan đến tiếng Đức cổ 'sorga' và tiếng Latinh 'dolor'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

to
hướng tới, đối với
preposition
+
one's
sở hữu của ai đó
possessive pronoun
+
sorrow
nỗi buồn
noun
Từ Điển Anh Việt