Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to program

to program

/tuː ˈproʊɡræm/
viết chương trình

She programs in Python every day.

Cô ấy viết chương trình bằng Python mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

Viết mã nguồn để tạo ra chương trình máy tính hoặc hệ thống tự động hóa.

He learned to program in Java last year.

Anh ấy học viết chương trình bằng Java năm ngoái.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'to program' thường liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

to program a computerviết chương trình cho máy tínhto program a robotviết chương trình cho robot

Từ đồng nghĩa

to codeto develop software

Cụm từ liên quan

programming languagecụm từ
ngôn ngữ lập trình
programming skillscụm từ
kỹ năng lập trình

Mẹo hay

Sử dụng 'to program' và 'to code'

'To program' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn, trong khi 'to code' được dùng phổ biến hơn trong cộng đồng lập trình.

Quy tắc vàng

Chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp

Khi bắt đầu học lập trình, chọn một ngôn ngữ phù hợp với mục tiêu của bạn, ví dụ: Python cho AI, JavaScript cho web development.

Nguồn gốc từ

Từ 'program' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'programma', có nghĩa là 'bảng công việc' hoặc 'bảng kế hoạch'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'to program' có thể dùng thay thế cho 'to code', nhưng 'to code' thường được ưa chuộng hơn trong cộng đồng lập trình hiện đại.

Phân tích từ

to
động từ
prefix
+
program
chương trình
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.