Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. doctrine

doctrine

/ˈdɒktrɪn/
luận điểm

The political party's doctrine emphasizes equality and justice.

Luận điểm chính trị của đảng này nhấn mạnh đến bình đẳng và công bằng.


trang trọng

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc giáo lý được một tổ chức, tôn giáo, hoặc hệ tư tưởng công nhận và tuân theo.

The church's doctrine is based on sacred texts and traditions.

Luận điểm của Giáo hội dựa trên các văn bản thánh và truyền thống.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

doctrine ofluận điểm vềofficial doctrineluận điểm chính thức

Từ đồng nghĩa

teachingprincipledogma

Từ trái nghĩa

heresyunorthodoxy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'doctrine' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc triết học, không nên dùng cho các nguyên tắc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'doctrina', có nghĩa là 'giáo dục' hoặc 'dạy dỗ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cơ bản của một hệ tư tưởng hoặc tổ chức.

Phân tích từ

doc
dạy, giáo dục
root
+
-trine
được dạy, giáo lý
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.