the elephant in the room
chuyện không nói raThe salary gap between men and women is the elephant in the room at this meeting.
Chênh lệch lương giữa nam và nữ là chuyện không nói ra trong cuộc họp này.
Một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến vì nó gây bất tiện hoặc gây tranh cãi.
His addiction is the elephant in the room that no one wants to address.
Sự nghiện của anh ấy là chuyện không nói ra mà không ai muốn đề cập.
Thường dùng để mô tả những vấn đề xã hội, gia đình hoặc công việc mà mọi người biết nhưng tránh nói đến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vấn đề nhỏ
Không dùng cho những vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách người ta mô tả một con voi lớn trong phòng mà không ai muốn nói đến vì nó gây bất tiện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc không chính thức để nhấn mạnh một vấn đề quan trọng nhưng bị tránh.