the elephant in the room

/ðə ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/thành ngữ
chuyện không nói ra

The salary gap between men and women is the elephant in the room at this meeting.

Chênh lệch lương giữa nam và nữ là chuyện không nói ra trong cuộc họp này.


Nghĩa thực sự
Một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến vì nó gây bất tiện hoặc gây tranh cãi.
Nghĩa đen
Một con voi thực sự trong phòng.
Phân tích nghĩa đen
the elephantcon voi+in the roomở trong phòng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con voi lớn trong phòng mà mọi người cố gắng không nhìn thấy hoặc không nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, mọi người tránh nói về vấn đề lương thấp mặc dù nó là vấn đề quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách người ta mô tả một vấn đề lớn mà mọi người cố gắng bỏ qua.
thông thường

Một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến vì nó gây bất tiện hoặc gây tranh cãi.

His addiction is the elephant in the room that no one wants to address.

Sự nghiện của anh ấy là chuyện không nói ra mà không ai muốn đề cập.

Thường dùng để mô tả những vấn đề xã hội, gia đình hoặc công việc mà mọi người biết nhưng tránh nói đến.

Cụm từ kết hợp

address the elephant in the roomđề cập đến chuyện không nói ra

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu cuộc hội thoại để giảm bớt căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vấn đề nhỏ

Không dùng cho những vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách người ta mô tả một con voi lớn trong phòng mà không ai muốn nói đến vì nó gây bất tiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc không chính thức để nhấn mạnh một vấn đề quan trọng nhưng bị tránh.

Phân tích từ

the elephant
điều quan trọng
metaphor
+
in the room
ở đây, trong cuộc hội thoại
metaphor
Từ Điển Anh Việt