terminal
trạm cuốiThe airport terminal was crowded with travelers.
Trạm cuối của sân bay đông đúc với những hành khách.
Một điểm cuối cùng trong một quá trình hoặc hệ thống, nơi người dùng hoặc vật liệu được xử lý hoặc chuyển giao.
The terminal stage of a disease is often the most difficult.
Giai đoạn cuối cùng của một bệnh thường là khó khăn nhất.
Trong ngữ cảnh y tế, 'terminal' thường đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng.
Một tòa nhà hoặc khu vực tại sân bay, ga tàu hoặc bến xe nơi hành khách lên xe hoặc xuống xe.
We need to go to Terminal 3 for our flight.
Chúng ta cần đi đến Trạm 3 để lên máy bay của mình.
Trong ngữ cảnh giao thông, 'terminal' thường đề cập đến các khu vực cuối cùng của một tuyến đường.
Một thiết bị điện tử được sử dụng để nhập hoặc xuất dữ liệu từ một máy tính.
He connected the terminal to the mainframe computer.
Anh ấy kết nối thiết bị cuối với máy tính trung tâm.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'terminal' thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh y tế
Khi sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh y tế, hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh công nghệ
Khi sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh công nghệ, hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'terminalis', có nghĩa là 'thuộc về cuối' hoặc 'thuộc về giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh y tế, 'terminal' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.