Looking up...
The tension in the room was palpable after the argument.
Khí hậu căng thẳng trong phòng sau cuộc tranh cãi là rõ ràng.
Sự căng thẳng hoặc căng thẳng giữa các cá nhân, nhóm hoặc các yếu tố khác.
There's a lot of tension between the two teams.
Có rất nhiều căng thẳng giữa hai đội.
Thường được sử dụng để mô tả sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
Sự căng thẳng cơ bắp hoặc cơ quan trong cơ thể.
The doctor noticed tension in his neck muscles.
Bác sĩ nhận thấy cơ cổ của anh ta căng thẳng.
Trong y học, nó thường đề cập đến sự căng thẳng của cơ bắp hoặc cơ quan.
Sự căng thẳng trong vật lý, đặc biệt là lực căng trong vật liệu.
The bridge was designed to withstand high tension.
Cầu được thiết kế để chịu được lực căng cao.
Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến lực căng trong vật liệu hoặc cấu trúc.
Khi sử dụng 'tension' để mô tả sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống xã hội, hãy chắc chắn rằng bạn đang đề cập đến một tình huống cụ thể.
Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng 'tension' trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tendere' có nghĩa là 'căng, kéo'.
Từ 'tension' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội đến y học và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường đề cập đến sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống. Trong y học, nó đề cập đến sự căng thẳng của cơ bắp hoặc cơ quan. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến lực căng trong vật liệu hoặc cấu trúc.