Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tension

tension

/ˈtenʃən/
sự căng thẳng

The tension in the room was palpable after the argument.

Khí hậu căng thẳng trong phòng sau cuộc tranh cãi là rõ ràng.


chung

Sự căng thẳng hoặc căng thẳng giữa các cá nhân, nhóm hoặc các yếu tố khác.

There's a lot of tension between the two teams.

Có rất nhiều căng thẳng giữa hai đội.

Thường được sử dụng để mô tả sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.

Y học
Y tế

Sự căng thẳng cơ bắp hoặc cơ quan trong cơ thể.

The doctor noticed tension in his neck muscles.

Bác sĩ nhận thấy cơ cổ của anh ta căng thẳng.

Trong y học, nó thường đề cập đến sự căng thẳng của cơ bắp hoặc cơ quan.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự căng thẳng trong vật lý, đặc biệt là lực căng trong vật liệu.

The bridge was designed to withstand high tension.

Cầu được thiết kế để chịu được lực căng cao.

Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến lực căng trong vật liệu hoặc cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

tension headacheđau đầu do căng thẳngtension risesự tăng căng thẳngtension releasesự giải tỏa căng thẳng

Từ đồng nghĩa

stressstrainpressureanxiety

Từ trái nghĩa

relaxationcalmease

Cụm từ liên quan

high tensioncụm từ
sự căng thẳng cao
tension reliefcụm từ
sự giảm căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi sử dụng 'tension' để mô tả sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống xã hội, hãy chắc chắn rằng bạn đang đề cập đến một tình huống cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng 'tension' trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tendere' có nghĩa là 'căng, kéo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tension' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội đến y học và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường đề cập đến sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc tình huống. Trong y học, nó đề cập đến sự căng thẳng của cơ bắp hoặc cơ quan. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến lực căng trong vật liệu hoặc cấu trúc.

Phân tích từ

ten
căng
root
+
-sion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.