taste

/teɪst/
hương vị

This coffee has a rich, smooth taste.

Cà phê này có hương vị phong phú và mịn màng.


everyday

Hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, cảm giác khi ăn hoặc uống.

She disliked the bitter taste of black coffee.

Cô ấy không thích hương vị đắng của cà phê đen.

Thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống.

everyday

Kỹ năng hoặc khả năng nhận biết hương vị.

The chef has a refined taste for spices.

Đầu bếp có một khiếu hương vị tinh tế với gia vị.

Dùng để chỉ sự tinh tế hoặc sự hiểu biết về hương vị.

everyday

Sự lựa chọn hoặc sở thích cá nhân về phong cách, nghệ thuật, hoặc lối sống.

Her taste in music is quite eclectic.

Sở thích âm nhạc của cô ấy khá đa dạng.

Dùng để chỉ sở thích cá nhân về phong cách hoặc lối sống.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to have a tastecụm từ
để thử một chút
to lose one's tastecụm từ
mất khả năng nhận biết hương vị

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'taste' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'taste' là hương vị, nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ sở thích cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tæste', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'taxitare' (đánh giá).

Ghi chú sử dụng

Từ 'taste' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hương vị thực phẩm đến sở thích cá nhân. Trong tiếng Việt, 'hương vị' thường dùng cho nghĩa về thực phẩm, còn 'khiếu' hoặc 'sở thích' dùng cho nghĩa về phong cách.

Phân tích từ

taste
hương vị hoặc sở thích
root
Từ Điển Anh Việt