Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tagline

tagline

/ˈtæɡlaɪn/
slogan quảng cáo

The company's tagline is short and memorable.

Slogan quảng cáo của công ty ngắn gọn và dễ nhớ.


trang trọng

Một câu ngắn gọn, dễ nhớ được sử dụng để quảng cáo hoặc truyền đạt thông điệp chính của một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.

The tagline 'Just Do It' is associated with Nike.

Slogan 'Just Do It' được liên kết với thương hiệu Nike.

Thường được sử dụng trong quảng cáo, branding và marketing.

Cụm từ kết hợp

catchy taglineslogan hấp dẫnbrand taglineslogan thương hiệu

Từ đồng nghĩa

slogancatchphrase

Mẹo hay

Sử dụng tagline hiệu quả

Tagline nên ngắn gọn, dễ nhớ và truyền đạt được thông điệp chính của thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tag' (đánh dấu) và 'line' (dòng), ban đầu được sử dụng trong báo chí để chỉ dòng văn ngắn ở cuối bài báo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và quảng cáo để truyền đạt thông điệp chính của một thương hiệu.

Phân tích từ

tag
đánh dấu
root
+
line
dòng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.