systematic
hệ thống hóaShe approached the problem with a systematic method.
Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách hệ thống hóa.
trang trọng
Được tổ chức hoặc thực hiện theo một hệ thống rõ ràng và có phương pháp.
The company implemented a systematic approach to quality control.
Công ty đã áp dụng một phương pháp kiểm soát chất lượng có hệ thống.
Thường dùng để mô tả cách tiếp cận có tổ chức và có phương pháp.
Cụm từ kết hợp
systematic approachphương pháp hệ thống hóasystematic reviewbài đánh giá hệ thống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc quản lý để mô tả các quá trình có tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema' (hệ thống) + hậu tố '-ic' (thuộc về).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả các quá trình hoặc phương pháp có tổ chức.
Phân tích từ
system
hệ thống
root-atic
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt