surgery

/ˈsɜːdʒəri/
phẫu thuật

She underwent heart surgery last week.

Cô ấy đã phải phẫu thuật tim tuần trước.


Y học
chuyên ngành

Phẫu thuật là một thủ thuật y học mà bác sĩ thực hiện để chữa bệnh, sửa chữa tổn thương hoặc cải thiện chức năng cơ thể bằng cách cắt xẻo, sửa chữa hoặc loại bỏ các mô hoặc cơ quan.

The surgeon performed a successful appendectomy.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một phẫu thuật cắt ruột thừa thành công.

Từ 'surgery' thường được sử dụng để chỉ các thủ thuật phẫu thuật lớn, nhưng cũng có thể đề cập đến các thủ thuật nhỏ hơn.

Cụm từ kết hợp

open-heart surgeryphẫu thuật tim mởbrain surgeryphẫu thuật nãoplastic surgeryphẫu thuật thẩm mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go under the knifethành ngữ
được phẫu thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'surgery' chỉ đề cập đến thủ thuật y học, không phải là nơi bác sĩ làm việc (phòng khám phẫu thuật được gọi là 'operating room' hoặc 'theater' trong tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'surgery' và 'surgical'

'Surgery' là danh từ, còn 'surgical' là tính từ. Ví dụ: 'surgical instruments' (các dụng cụ phẫu thuật).

Nguồn gốc từ

Từ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'chirurgia', được mượn từ tiếng Hy Lạp 'χειρουργία' (kheirourgía), nghĩa là 'thủ công' hoặc 'làm việc bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'surgery' có thể được sử dụng như một danh từ đếm được (ví dụ: 'a surgery') hoặc không đếm được (ví dụ: 'surgery is necessary'). Trong tiếng Việt, 'phẫu thuật' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được.

Phân tích từ

sur-
trên, trên
prefix
+
-gery
thủ thuật, nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt