Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. still yet

still yet

/stɪl jɛt/
vẫn chưa

I haven't finished my homework yet.

Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập nhà của mình.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình trạng vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành.

She hasn't called me back yet.

Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.

The package hasn't arrived yet.

Gói hàng vẫn chưa đến.

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

still yet to comevẫn còn sắp đến

Từ đồng nghĩa

stillnot yet

Từ trái nghĩa

alreadynow

Cụm từ liên quan

not yetcụm từ
chưa
alreadycụm từ
đã

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Câu 'still yet' thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu khẳng định

Không dùng 'still yet' trong câu khẳng định, chỉ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'still' (vẫn) và 'yet' (vẫn chưa), dùng để nhấn mạnh sự chưa hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự chưa hoàn thành.

Phân tích từ

still
vẫn
adverb
+
yet
vẫn chưa
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.