Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stew

stew

/stjuː/
món ăn được nấu chín trong nước

She made a delicious beef stew for dinner.

Cô ấy đã nấu một món xúc xích thịt bò ngon cho bữa tối.


thông thường

Món ăn được nấu chín trong nước, thường bao gồm thịt, rau và các thành phần khác.

The stew was simmering on the stove for hours.

Món xúc xích đã được nấu chín trong nhiều giờ trên bếp.

Thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước như xúc xích, canh, hoặc các món ăn tương tự.

Cụm từ kết hợp

beef stewxúc xích thịt bòvegetable stewxúc xích raustew meatthịt xúc xích

Từ đồng nghĩa

soupbrothgoulash

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'stew' thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các món ăn tương tự như canh hoặc xúc xích.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estew', có nghĩa là 'nấu chín trong nước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stew' thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các món ăn tương tự như canh hoặc xúc xích.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.