Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. steam

steam

/stiːm/

"steam"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hơi nước

The steam from the kettle filled the kitchen.

Hơi nước từ ấm đun đầy bếp.


"steam"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Hơi nước nóng hoặc hơi nước được tạo ra từ nước sôi.

Steam is used to power old locomotives.

Hơi nước được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các tàu hỏa cổ.

Thường được sử dụng trong các thiết bị như ấm đun, lò hơi hoặc các hệ thống năng lượng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một loại hơi nóng được sử dụng trong các quá trình công nghiệp như tẩy rửa, tẩy trắng hoặc sản xuất.

Steam is injected into the fabric to remove wrinkles.

Hơi nước được tiêm vào vải để loại bỏ nếp nhăn.

Trong công nghiệp, hơi nước có thể được sử dụng để tẩy rửa, tẩy trắng hoặc sản xuất các sản phẩm.

Y học
chuyên ngành

Một loại hơi nóng được sử dụng trong các quá trình y tế như tẩy trắng hoặc khử trùng.

Steam is used to sterilize medical instruments.

Hơi nước được sử dụng để khử trùng các dụng cụ y tế.

Hơi nước có thể được sử dụng để khử trùng các dụng cụ y tế hoặc tẩy trắng các vật liệu y tế.

Cụm từ kết hợp

steam enginemáy hơi nướcsteam powernăng lượng hơi nướcsteam roomphòng hơi nước

Từ đồng nghĩa

vaporfumemist

Từ trái nghĩa

icefrostsolid

Cụm từ liên quan

under steamcụm từ
đang hoạt động mạnh mẽ
full steam aheadcụm từ
tiến hành với tốc độ cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp

Từ 'steam' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp để mô tả hơi nước được sử dụng để cung cấp năng lượng hoặc trong các quá trình sản xuất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'steam' và 'vapor'

'Steam' thường chỉ hơi nước nóng, trong khi 'vapor' có thể chỉ bất kỳ loại hơi nào, bao gồm cả hơi nước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'steam' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēam', có nghĩa là 'hơi nước'. Nó bắt nguồn từ tiếng German 'steman' và có liên quan đến tiếng Đức 'Dampf'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'steam' thường được sử dụng để mô tả hơi nước nóng hoặc hơi nước được tạo ra từ nước sôi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc y tế.

Phân tích từ

steam
hơi nước
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.