Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sit

sit

/sɪt/
ngồi

Please sit down while I explain.

Hãy ngồi xuống trong khi tôi giải thích.


thông thường

ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi

She sat quietly in the corner.

Cô ấy ngồi im lặng ở góc phòng.

Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi.

trang trọng

được đặt hoặc được đặt ở một vị trí nhất định

The book sits on the table.

Quyển sách được đặt trên bàn.

Dùng để mô tả vị trí của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

sit downngồi xuốngsit upngồi thẳngsit backngồi lại

Từ đồng nghĩa

be seatedperchrest

Từ trái nghĩa

standriseleave

Cụm từ liên quan

sit tightcụm từ
chờ đợi
sit on the fencethành ngữ
tránh tham gia vào tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng 'sit' và 'be seated'

'Sit' thường dùng trong lời mời ngồi, còn 'be seated' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sit' và 'stand'

'Sit' dùng cho hành động ngồi, còn 'stand' dùng cho hành động đứng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sittan', có nghĩa là 'ngồi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sit' thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống, trong khi 'be seated' dùng để mời ai đó ngồi.

Phân tích từ

sit
ngồi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.