Looking up...
You should study for the exam.
Anh nên học cho kỳ thi.
Dùng để khuyến nghị hoặc đề xuất một hành động, thường liên quan đến sự hợp lý hoặc phù hợp.
You should drink more water.
Anh nên uống nhiều nước hơn.
Dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác.
Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng hoặc mong đợi, thường liên quan đến quy tắc hoặc trách nhiệm.
Employees should arrive on time.
Nhân viên nên đến đúng giờ.
Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng trong một môi trường chuyên nghiệp.
Dùng để diễn tả một khả năng hoặc khả năng cao xảy ra trong tương lai.
It should rain tomorrow.
Nó có thể sẽ mưa ngày mai.
Dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng cao xảy ra.
'Should' thường được dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác. Ví dụ: 'You should eat more vegetables.'
'Should' không được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra. Để diễn tả một hành động đã xảy ra, dùng 'should have'. Ví dụ: 'You should have studied harder.'
Từ gốc Anglo-Saxon 'sculan', có nghĩa là 'phải, nên'.
Từ 'should' thường được dùng để khuyến nghị hoặc diễn tả một hành động được kỳ vọng. Nó thường được dùng trong các tình huống không chính thức và chính thức.