Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. should

should

/ʃʊd/
nên, phải

You should study for the exam.

Anh nên học cho kỳ thi.


thông thường

Dùng để khuyến nghị hoặc đề xuất một hành động, thường liên quan đến sự hợp lý hoặc phù hợp.

You should drink more water.

Anh nên uống nhiều nước hơn.

Dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác.

trang trọng

Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng hoặc mong đợi, thường liên quan đến quy tắc hoặc trách nhiệm.

Employees should arrive on time.

Nhân viên nên đến đúng giờ.

Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng trong một môi trường chuyên nghiệp.

thông thường

Dùng để diễn tả một khả năng hoặc khả năng cao xảy ra trong tương lai.

It should rain tomorrow.

Nó có thể sẽ mưa ngày mai.

Dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng cao xảy ra.

Cụm từ kết hợp

should havenên đãshould notkhông nênshould benên là

Từ đồng nghĩa

ought tomustneed to

Từ trái nghĩa

should notmust not

Cụm từ liên quan

should havecụm từ
nên đã
should notcụm từ
không nên

Mẹo hay

Sử dụng 'should' để khuyến nghị

'Should' thường được dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác. Ví dụ: 'You should eat more vegetables.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'should' để diễn tả một hành động đã xảy ra

'Should' không được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra. Để diễn tả một hành động đã xảy ra, dùng 'should have'. Ví dụ: 'You should have studied harder.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sculan', có nghĩa là 'phải, nên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'should' thường được dùng để khuyến nghị hoặc diễn tả một hành động được kỳ vọng. Nó thường được dùng trong các tình huống không chính thức và chính thức.

Phân tích từ

should
nên, phải
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.