Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shorter than anticipated

shorter than anticipated

/ˈʃɔːrtər ðæn æntɪˈseɪpteɪtɪd/
ngắn hơn dự kiến

The meeting was shorter than anticipated.

Cuộc họp ngắn hơn dự kiến.


chung

Dài hoặc ngắn hơn so với dự kiến ban đầu.

The project took longer than anticipated.

Dự án kéo dài hơn dự kiến.

The movie was shorter than anticipated.

Bộ phim ngắn hơn dự kiến.

Thường dùng để mô tả thời gian, chiều dài, hoặc kích thước so với dự kiến.

Cụm từ kết hợp

longer than anticipateddài hơn dự kiếneasier than anticipateddễ hơn dự kiến

Từ đồng nghĩa

less than expectedbriefer than expected

Từ trái nghĩa

longer than expectedmore extensive than anticipated

Cụm từ liên quan

easier than expectedcụm từ
dễ hơn dự kiến
harder than expectedcụm từ
khó hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh giữa thực tế và dự kiến ban đầu, thường liên quan đến thời gian hoặc kích thước.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường dùng trong câu so sánh, ví dụ: 'The trip was shorter than anticipated.'

Nguồn gốc từ

Từ 'shorter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scort', có nghĩa là 'ngắn'. 'Anticipated' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'anticipare', có nghĩa là 'dự đoán trước'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa thực tế và dự kiến ban đầu về thời gian, chiều dài, hoặc kích thước.

Phân tích từ

shorter
ngắn hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
+
anticipated
dự kiến
verb (past participle)
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.