Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. selection

selection

/sɪˈlɛkʃən/
lựa chọn

She made a careful selection of books for her trip.

Cô ấy đã lựa chọn kỹ càng một số cuốn sách cho chuyến đi của mình.


chung

Sự lựa chọn hoặc quá trình chọn lọc một số lượng nhỏ từ một số lượng lớn hơn.

The selection of candidates was very competitive.

Quá trình lựa chọn ứng viên rất cạnh tranh.

Thường dùng để chỉ việc chọn lọc các vật phẩm, người, hoặc tùy chọn.

chung

Một bộ sưu tập hoặc danh sách các vật phẩm hoặc tùy chọn được chọn.

The wine selection at the restaurant was impressive.

Danh sách rượu vang tại nhà hàng rất ấn tượng.

Thường dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

make a selectionlàm lựa chọnwide selectionlựa chọn phong phúselection processquá trình lựa chọn

Từ đồng nghĩa

choiceselectionpickoption

Từ trái nghĩa

rejectionexclusion

Cụm từ liên quan

natural selectioncụm từ
sự chọn lọc tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'selection' thường dùng để chỉ quá trình lựa chọn hoặc bộ sưu tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'selection' khi muốn nhấn mạnh quá trình lựa chọn hoặc bộ sưu tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'selectio', từ 'seligere' có nghĩa là 'chọn lọc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc chọn lọc hoặc lựa chọn.

Phân tích từ

select
chọn lọc
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.