Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. science

science

/ˈsaɪəns/
khoa học

Science helps us understand the natural world.

Khoa học giúp chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên.


trang trọng

Khoa học là một lĩnh vực nghiên cứu hệ thống về thế giới tự nhiên, bao gồm các phương pháp khoa học để thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu.

Scientists conduct experiments to test their hypotheses.

Các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.

Khoa học bao gồm nhiều ngành khác nhau như vật lý, hóa học, sinh học, và thiên văn học.

Cụm từ kết hợp

natural sciencekhoa học tự nhiênsocial sciencekhoa học xã hộiscience fictionkhoa học viễn tưởng

Từ đồng nghĩa

researchstudyresearch science

Từ trái nghĩa

superstitionmythfolklore

Cụm từ liên quan

science faircụm từ
cuộc triển lãm khoa học
science projectcụm từ
dự án khoa học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về khoa học tự nhiên, hãy sử dụng 'natural science' để tránh nhầm lẫn với khoa học xã hội ('social science').

Quy tắc vàng

Khoa học và công nghệ

Khoa học là nền tảng cho công nghệ, nhưng hai lĩnh vực này có những phương pháp và mục tiêu khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'science' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'science' thường được sử dụng để chỉ các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh văn hóa như 'khoa học viễn tưởng'.

Phân tích từ

sci
kiến thức
prefix
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.