Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rob

rob

/rɒb/
cướp bóc

The thieves robbed the bank last night.

Các tên trộm đã cướp ngân hàng đêm qua.


thông thường

Lấy đi bất hợp pháp hoặc bằng cách ép buộc.

He was robbed of his wallet while walking home.

Ông ấy bị cướp ví khi đi về nhà.

Thường dùng với đối tượng là người hoặc nơi có giá trị.

Cụm từ kết hợp

rob someone of somethingcướp ai cái gì đó

Từ đồng nghĩa

stealplunderloot

Từ trái nghĩa

givedonatereturn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rob' khi muốn nhấn mạnh hành động cướp bóc bằng cách ép buộc hoặc bất hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'robben', có nghĩa là 'cướp bóc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc sử dụng bất hợp pháp.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.