reverie
sự mơ màngShe drifted into a reverie as she gazed at the sunset.
Cô ấy rơi vào sự mơ màng khi nhìn vào hoàng hôn.
văn chương
Trạng thái mơ màng, mơ hồ, hoặc suy nghĩ ngây thơ, thường liên quan đến những tưởng tượng hoặc ký ức.
His reverie was interrupted by the sudden noise.
Sự mơ màng của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng ồn bất ngờ.
Thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái tâm lý mơ hồ hoặc tưởng tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'reverie' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng trong văn học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rêverie', có nghĩa là 'sự mơ màng' hoặc 'sự suy nghĩ ngây thơ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học nghệ thuật để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng.
Phân tích từ
reverie
sự mơ màng
rootTừ Điển Anh Việt