reverie

/ˈrɛvəri/
sự mơ màng

She drifted into a reverie as she gazed at the sunset.

Cô ấy rơi vào sự mơ màng khi nhìn vào hoàng hôn.


văn chương

Trạng thái mơ màng, mơ hồ, hoặc suy nghĩ ngây thơ, thường liên quan đến những tưởng tượng hoặc ký ức.

His reverie was interrupted by the sudden noise.

Sự mơ màng của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng ồn bất ngờ.

Thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái tâm lý mơ hồ hoặc tưởng tượng.

Cụm từ kết hợp

daydreammơ màng ban ngàyfantasysự tưởng tượngdreamlike statetrạng thái giống như mơ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lost in thoughtcụm từ
bị mắc kẹt trong suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'reverie' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rêverie', có nghĩa là 'sự mơ màng' hoặc 'sự suy nghĩ ngây thơ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học nghệ thuật để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng.

Phân tích từ

reverie
sự mơ màng
root
Từ Điển Anh Việt