Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rely

rely

/rɪˈlaɪ/
được tin cậy

You can rely on her to finish the project on time.

Bạn có thể tin cậy cô ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

tin tưởng và dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để giúp đỡ hoặc hỗ trợ

We rely on our team to deliver quality work.

Chúng tôi dựa vào đội ngũ của mình để giao phó công việc chất lượng.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

thông thường

dựa vào, phụ thuộc vào

I rely on my phone for everything.

Tôi phụ thuộc vào điện thoại của mình cho mọi thứ.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

rely ondựa vàorely heavily onphụ thuộc nặng nề vào

Từ đồng nghĩa

dependcounttrust

Từ trái nghĩa

doubtignoreneglect

Cụm từ liên quan

rely on someonecụm từ
dựa vào ai đó
rely on oneselfcụm từ
dựa vào bản thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rely on' khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một nguồn hỗ trợ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Rely' thường đi kèm với 'on' để tạo thành cụm từ 'rely on'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rely' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'relier' (kết nối) và tiếng Latin 'religare' (gắn kết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với cấu trúc 'rely on' hoặc 'rely heavily on'.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-ly
thường dùng để tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.