Looking up...
She was reluctant to accept the job offer.
Cô ấy lưỡng lự khi chấp nhận lời đề nghị công việc.
miễn cưỡng, không sẵn lòng làm điều gì đó do thiếu tự tin, quan tâm hoặc sợ hãi
He felt reluctant to share his opinion in the meeting.
Anh ấy cảm thấy miễn cưỡng chia sẻ quan điểm của mình trong cuộc họp.
The child was reluctant to go to school on the first day.
Đứa trẻ miễn cưỡng đi học vào ngày đầu tiên.
Thường đi kèm với giới từ 'to' + động từ nguyên thể (e.g., reluctant to help).
'Reluctant' nhấn mạnh sự miễn cưỡng do không thích hoặc sợ hãi, trong khi 'hesitant' chỉ sự do dự trong hành động. Ví dụ: 'She was reluctant to jump from the high dive' (sợ hãi) vs. 'She was hesitant to answer the question' (không chắc chắn).
'Reluctant' luôn đi kèm với giới từ 'to' + động từ nguyên thể (e.g., reluctant to speak). Không dùng 'reluctant doing something'.
Từ tiếng Latin 'reluctari' (đấu tranh chống lại), kết hợp từ 're-' (lại, ngược) + 'luctari' (đấu tranh).
Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ tiêu cực khi phải làm điều gì đó không mong muốn. Không dùng để chỉ sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.