Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reluctant

reluctant

/rɪˈlʌk.tənt/
lưỡng lự

She was reluctant to accept the job offer.

Cô ấy lưỡng lự khi chấp nhận lời đề nghị công việc.


neutral

miễn cưỡng, không sẵn lòng làm điều gì đó do thiếu tự tin, quan tâm hoặc sợ hãi

He felt reluctant to share his opinion in the meeting.

Anh ấy cảm thấy miễn cưỡng chia sẻ quan điểm của mình trong cuộc họp.

The child was reluctant to go to school on the first day.

Đứa trẻ miễn cưỡng đi học vào ngày đầu tiên.

Thường đi kèm với giới từ 'to' + động từ nguyên thể (e.g., reluctant to help).

Cụm từ kết hợp

reluctant to do somethingmiễn cưỡng làm điều gì đóreluctant acceptancesự chấp nhận miễn cưỡngreluctant participantngười tham gia miễn cưỡng

Từ đồng nghĩa

hesitantunwillingdisinclinedresistant

Từ trái nghĩa

willingeagerenthusiastic

Mẹo hay

Phân biệt 'reluctant' và 'hesitant'

'Reluctant' nhấn mạnh sự miễn cưỡng do không thích hoặc sợ hãi, trong khi 'hesitant' chỉ sự do dự trong hành động. Ví dụ: 'She was reluctant to jump from the high dive' (sợ hãi) vs. 'She was hesitant to answer the question' (không chắc chắn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Reluctant' luôn đi kèm với giới từ 'to' + động từ nguyên thể (e.g., reluctant to speak). Không dùng 'reluctant doing something'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'reluctari' (đấu tranh chống lại), kết hợp từ 're-' (lại, ngược) + 'luctari' (đấu tranh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ tiêu cực khi phải làm điều gì đó không mong muốn. Không dùng để chỉ sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.

Phân tích từ

re-
lại, ngược (chỉ sự chống đối)
prefix
+
-luct-
đấu tranh
root
+
-ant
hậu tố chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.