reached

/rɪtʃt/
đạt đến, đến được

She reached the top of the mountain.

Cô ấy đã đạt đến đỉnh núi.


trang trọng

Đã đến một nơi hoặc trạng thái nào đó, thường sau một quá trình cố gắng hoặc di chuyển.

After years of hard work, he finally reached his goal.

Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.

Thường dùng để chỉ việc đạt được một kết quả hoặc đến được một nơi.

thông thường

Tiếp xúc hoặc liên lạc với ai đó.

I reached out to my old friend for advice.

Tôi đã liên lạc với bạn cũ của mình để xin lời khuyên.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

reach a decisionđạt được quyết địnhreach an agreementđạt được thỏa thuậnreach outliên lạc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reach outcụm từ
liên lạc với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'reached' thường dùng để chỉ việc đạt được kết quả hoặc đến được một nơi, không dùng để chỉ việc bắt đầu.

Quy tắc vàng

Động từ quá khứ

Là dạng quá khứ của 'reach', dùng để chỉ hành động đã hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reach', có nghĩa là 'đạt đến' hoặc 'tiếp xúc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc đạt được kết quả.

Phân tích từ

reach
đạt đến
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt