Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reach an agreement

reach an agreement

/riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
đạt được thỏa thuận

After long negotiations, the two companies finally reached an agreement.

Sau nhiều cuộc thương lượng, hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.


Kinh doanh
trang trọng

Đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan, thường sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.

The union and management reached an agreement on wages and working conditions.

Đoàn thể và ban quản lý đã đạt được thỏa thuận về mức lương và điều kiện lao động.

Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.

Cụm từ kết hợp

reach a mutual agreementđạt được thỏa thuận chungreach a final agreementđạt được thỏa thuận cuối cùng

Từ đồng nghĩa

come to termsarrive at an agreementsettle an agreement

Từ trái nghĩa

fail to agreebreak off negotiations

Cụm từ liên quan

come to an agreementcụm từ
đạt được thỏa thuận
sign an agreementcụm từ
ký kết thỏa thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc thảo luận chính thức, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh đến quá trình đạt được sự đồng thuận sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reach' (đạt đến) và 'agreement' (thỏa thuận), kết hợp để chỉ quá trình đạt được sự đồng thuận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

reach
đạt đến
verb
+
an agreement
thỏa thuận
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.