Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rage

rage

/reɪdʒ/
cơn giận dữ

His rage was uncontrollable when he saw the damage.

Cơn giận dữ của anh ấy không thể kiểm soát khi anh ấy thấy sự hư hỏng đó.


thông thường

Cơn giận dữ, sự tức giận mạnh mẽ, thường không kiểm soát được.

She felt a surge of rage when she heard the news.

Cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ khi nghe tin tức đó.

Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực.

văn chương

Sự nổi giận, sự tức giận (trong văn học hoặc ngôn ngữ chính thức).

The hero's rage was a force to be reckoned with.

Sự nổi giận của anh hùng là một lực lượng đáng sợ.

Trong văn học, 'rage' có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật.

Cụm từ kết hợp

rage againstgiận dữ vớirage atgiận dữ vìrage overgiận dữ về

Từ đồng nghĩa

angerfurywrathire

Từ trái nghĩa

calmpeaceserenity

Cụm từ liên quan

fly into a ragecụm từ
bùng nổ giận dữ
rage quitcụm từ
thoát game vì tức giận

Mẹo hay

Sử dụng 'rage' trong văn học

Trong văn học, 'rage' có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật, thường với ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'anger'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rage' và 'anger'

'Rage' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực, trong khi 'anger' có thể mô tả sự tức giận ở mức độ thấp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rabies', có nghĩa là 'sự điên dại' hoặc 'sự nổi giận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rage' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật.

Phân tích từ

rage
sự nổi giận
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.