promptly

/ˈprɒmptli/
ngay lập tức

She responded promptly to the email.

Cô ấy đã trả lời email ngay lập tức.


trang trọng

Một cách nhanh chóng và không chậm trễ

The doctor will see you promptly.

Bác sĩ sẽ tiếp nhận bạn ngay lập tức.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh chóng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

respond promptlytrả lời ngay lập tứcact promptlythực hiện ngay lập tức

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phòng, y tế, và các tình huống cần sự nhanh chóng.

Từ Điển Anh Việt