Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. product development

product development

/ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/
quá trình phát triển sản phẩm

The company invested heavily in product development to stay competitive.

Công ty đã đầu tư nhiều vào quá trình phát triển sản phẩm để giữ vững vị thế cạnh tranh.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nghiên cứu, thiết kế, phát triển và đưa sản phẩm mới ra thị trường, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện.

Product development involves market research, prototyping, and testing.

Quá trình phát triển sản phẩm bao gồm nghiên cứu thị trường, tạo mẫu và kiểm tra.

Thường liên quan đến các giai đoạn như nghiên cứu, thiết kế, sản xuất và tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

product development cyclechu kỳ phát triển sản phẩmproduct development teamđội phát triển sản phẩmproduct development processquá trình phát triển sản phẩm

Từ đồng nghĩa

product designnew product developmentproduct innovation

Cụm từ liên quan

product lifecyclecụm từ
chu kỳ đời sống của sản phẩm
product launchcụm từ
sự ra mắt sản phẩm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'product design' (thiết kế sản phẩm), mà là quá trình toàn diện từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'product' (sản phẩm) và 'development' (phát triển), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Phân tích từ

product
sản phẩm
root
+
development
phát triển
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.