Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pitch

pitch

/pɪtʃ/
góc nghiêng, giọng nói, sự quảng cáo

The roof has a steep pitch.

Mái nhà có góc nghiêng rất dốc.


trang trọng

Góc nghiêng của một mặt phẳng so với mặt đất hoặc một mặt phẳng tham chiếu khác.

The tent needs to be pitched at a slight angle to prevent water from pooling.

Lều cần được dựng với một góc nghiêng nhỏ để tránh nước tích tụ.

Thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật và thể thao.

trang trọng

Giọng nói hoặc âm thanh của một người hoặc một nhạc cụ.

Her singing pitch was perfect for the song.

Giọng hát của cô ấy hoàn hảo cho bài hát đó.

Thường dùng trong âm nhạc và âm thanh.

Kinh doanh

Sự quảng cáo hoặc thuyết phục người khác mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

The salesman gave a persuasive pitch to the potential client.

Người bán hàng đã thuyết phục khách hàng tiềm năng bằng một bài thuyết trình thuyết phục.

Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.

thông thường

Động từ: Đặt, dựng hoặc quảng cáo.

We need to pitch the tent before it gets dark.

Chúng ta cần dựng lều trước khi trời tối.

Thường dùng trong các hoạt động ngoài trời và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

pitch a tentdựng lềupitch an ideađưa ra một ý tưởngpitch ingiúp đỡ

Từ đồng nghĩa

slopeangletonepromotesell

Từ trái nghĩa

flatleveldullreject

Cụm từ liên quan

pitch blackcụm từ
tối tăm
pitch inđộng từ cụm
giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'pitch' để tránh nhầm lẫn nghĩa.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'pitch' là 'góc nghiêng' hoặc 'giọng nói', nhưng nó cũng có nhiều nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'góc nghiêng' hoặc 'giọng nói', ban đầu dùng trong âm nhạc và kiến trúc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pitch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó đề cập đến cao độ âm thanh; trong kiến trúc, nó đề cập đến góc nghiêng; trong kinh doanh, nó đề cập đến việc quảng cáo.

Phân tích từ

pitch
góc nghiêng hoặc giọng nói
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.