pirate

/ˈpaɪrət/
cướp biển

The pirate sailed the seven seas in search of treasure.

Tên cướp biển lênh đênh trên bảy đại dương để tìm kiếm kho báu.


trang trọng

Người hoạt động ngoài pháp luật, thường tấn công tàu thuyền trên biển để cướp bóc.

Pirates used to attack merchant ships in the Caribbean.

Ngày xưa, cướp biển thường tấn công tàu buôn ở vùng Caribê.

Trong lịch sử, cướp biển hoạt động chủ yếu vào thế kỷ 17-18. Ngày nay, từ này còn được dùng cho những kẻ vi phạm bản quyền (ví dụ: 'pirate a movie').

thông thường

Người vi phạm bản quyền bằng cách phân phối hoặc sử dụng trái phép sản phẩm sở hữu trí tuệ (sách, phim, phần mềm).

He was arrested for pirating software.

Anh ta bị bắt vì tội vi phạm bản quyền phần mềm.

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và giải trí.

Cụm từ kết hợp

pirate shiptàu cướp biểnpirate attackcuộc tấn công của cướp biểnsoftware piratekẻ vi phạm bản quyền phần mềmmovie piratekẻ chia sẻ phim lậu

Cụm từ liên quan

walk the plankcụm từ
hành hình nạn nhân bằng cách bắt họ đi trên tấm ván rồi rơi xuống biển
Jolly Rogercụm từ
lá cờ đầu lâu đen của cướp biển

Mẹo hay

Phân biệt 'pirate' và 'cướp biển'

Trong tiếng Việt, 'cướp biển' chỉ ám chỉ những kẻ tấn công tàu thuyền, trong khi 'pirate' trong ngữ cảnh hiện đại còn có nghĩa là 'kẻ vi phạm bản quyền'. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Pirate' trong lịch sử thường đi kèm với 'ship', 'treasure', 'caribbean'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đi kèm với 'software', 'movie', 'download'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pirate' xuất phát từ tiếng Latin 'pirata' (nghĩa là 'kẻ cướp biển'), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'peirates' (người cố gắng, kẻ xâm lược). Thuật ngữ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cướp biển' thường chỉ ám chỉ những kẻ tấn công tàu thuyền, trong khi 'kẻ vi phạm bản quyền' là nghĩa mở rộng hiện đại. Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.

Phân tích từ

pirate
kẻ cướp biển / kẻ vi phạm bản quyền
root
Từ Điển Anh Việt