Looking up...
The referee awarded a penalty kick after the foul.
Trọng tài đã trao một quả đá phạt sau khi phạm lỗi.
Một quả đá được trao cho đội bị phạm lỗi trong bóng đá, được thực hiện từ điểm phạt 11 mét.
The striker scored from the penalty kick.
Tiền đạo ghi bàn từ quả đá phạt.
Trong bóng đá, quả đá phạt được thực hiện từ điểm phạt 11 mét, và chỉ có thủ môn có thể chặn.
Đảm bảo sử dụng 'penalty kick' trong ngữ cảnh bóng đá.
Từ 'penalty' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poena' (phạt), và 'kick' có nghĩa là đá.
Trong bóng đá, quả đá phạt được trao khi một đội phạm lỗi trong vòng cấm của đối phương.