Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pen

pen

/pɛn/
bút

She took out a pen to write her notes.

Cô ấy lấy ra một chiếc bút để ghi chú của mình.


trang trọng

Một dụng cụ viết bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, chứa mực và dùng để viết trên giấy.

He signed the document with a fountain pen.

Anh ấy ký vào tài liệu bằng một chiếc bút chì.

Bút có nhiều loại khác nhau, bao gồm bút bi, bút chì, bút lông, và bút mực.

Cụm từ kết hợp

ballpoint penbút bifountain penbút lôngink penbút mựcpen holdergiấy bút

Từ đồng nghĩa

writing instrumentstylus

Cụm từ liên quan

pen and papercụm từ
giấy và bút
pen palcụm từ
bạn bút danh

Mẹo hay

Sử dụng đúng loại bút

Chọn loại bút phù hợp với mục đích sử dụng của bạn. Bút bi thường được sử dụng cho việc ghi chú nhanh, trong khi bút lông thường được sử dụng cho việc viết chính thức.

Quy tắc vàng

Bảo quản bút

Để bảo quản bút, hãy giữ chúng trong một hộp hoặc túi bảo vệ để tránh bị hỏng hoặc mất mực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'penna', có nghĩa là 'lông' hoặc 'lông chim'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pen' thường dùng để chỉ dụng cụ viết, trong khi 'pencil' dùng để chỉ bút chì.

Phân tích từ

pen
bút
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.