Looking up...
She took out a pen to write her notes.
Cô ấy lấy ra một chiếc bút để ghi chú của mình.
Một dụng cụ viết bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, chứa mực và dùng để viết trên giấy.
He signed the document with a fountain pen.
Anh ấy ký vào tài liệu bằng một chiếc bút chì.
Bút có nhiều loại khác nhau, bao gồm bút bi, bút chì, bút lông, và bút mực.
Chọn loại bút phù hợp với mục đích sử dụng của bạn. Bút bi thường được sử dụng cho việc ghi chú nhanh, trong khi bút lông thường được sử dụng cho việc viết chính thức.
Để bảo quản bút, hãy giữ chúng trong một hộp hoặc túi bảo vệ để tránh bị hỏng hoặc mất mực.
Từ tiếng Anh 'pen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'penna', có nghĩa là 'lông' hoặc 'lông chim'.
Trong tiếng Anh, 'pen' thường dùng để chỉ dụng cụ viết, trong khi 'pencil' dùng để chỉ bút chì.