originally

/əˈrɪdʒənəli/
ban đầu

The idea was originally proposed by a student.

Ý tưởng ban đầu được đề xuất bởi một sinh viên.


trang trọngthông thường

Ban đầu, từ đầu, theo cách ban đầu

She originally wanted to be a doctor.

Cô ấy ban đầu muốn trở thành một bác sĩ.

The building was originally a church.

Tòa nhà ban đầu là một nhà thờ.

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc ý định ban đầu của một sự việc hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

originally intendedđược dự định ban đầuoriginally plannedđược lên kế hoạch ban đầuoriginally designedđược thiết kế ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về nguồn gốc hoặc ý định ban đầu của một sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'originalis' (ban đầu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc ý định ban đầu của một sự việc hoặc ý tưởng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

original
ban đầu
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt