Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oppose strongly

oppose strongly

/əˈpoʊs ˈstrɒŋli/
đối lập mạnh mẽ

The environmental group strongly opposed the new mining project.

Nhóm bảo vệ môi trường đã đối lập mạnh mẽ với dự án khai thác mỏ mới.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự phản đối hoặc chống đối một ý kiến, hành động hoặc chính sách một cách mạnh mẽ và quyết liệt.

The community strongly opposed the construction of a new highway through their neighborhood.

Cộng đồng đã đối lập mạnh mẽ với việc xây dựng một con đường cao tốc mới qua khu phố của họ.

She strongly opposed the new policy, arguing it would harm workers' rights.

Cô ấy đã đối lập mạnh mẽ với chính sách mới, cho rằng nó sẽ làm hại quyền lợi của người lao động.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, các cuộc biểu tình hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

Cụm từ kết hợp

strongly opposeđối lập mạnh mẽstrongly oppose tođối lập mạnh mẽ với

Từ đồng nghĩa

strongly resiststrongly objectstrongly proteststrongly reject

Từ trái nghĩa

strongly supportstrongly approvestrongly agree

Cụm từ liên quan

strongly resistcụm từ
đối kháng mạnh mẽ
strongly objectcụm từ
biểu thị sự phản đối mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'oppose strongly' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.

Nguồn gốc từ

Từ 'oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt chống lại'. 'Strongly' là từ bổ nghĩa cho sự mạnh mẽ của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.

Phân tích từ

oppose
phản đối
root
+
strongly
mạnh mẽ
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.