Looking up...
This job offer is a great opportunity for career growth.
Cơ hội việc làm này là một cơ hội tuyệt vời để phát triển sự nghiệp.
Một cơ hội để làm điều gì đó có lợi hoặc đạt được mục tiêu.
She saw the competition as an opportunity to prove herself.
Cô ấy xem cuộc thi như một cơ hội để chứng minh bản thân.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
Một tình huống thuận lợi cho việc đạt được kết quả mong muốn.
I got an opportunity to travel abroad last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi có cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Từ 'opportunity' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
'Opportunity' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, trong khi 'chance' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời điểm thuận lợi'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống thuận lợi hoặc một cơ hội để đạt được mục tiêu.