Looking up...
Her past failure began to obsess her before the new competition.
Thất bại trước đó bắt đầu ám ảnh cô trước cuộc thi mới.
Được ám ảnh hoặc quan tâm quá mức đến một ý nghĩ, chủ đề hoặc người nào đó
The detective became obsessed with solving the cold case.
Cảnh sát điều tra trở nên ám ảnh với việc giải quyết vụ án lạnh.
Cũng có thể dùng cho sự quan tâm sâu sắc nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực
Obsess thường chỉ sự quan tâm quá mức có thể tiêu cực, khác với 'interested in' mang nghĩa trung lập hơn.
Từ Latin 'obsidere' - bao vây, bao quanh
Có thể mang nghĩa tiêu cực (ámoi) hoặc trung lập (quan tâm sâu sắc)