Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obsess

obsess

/əˈbɛs/
bị ám ảnh

Her past failure began to obsess her before the new competition.

Thất bại trước đó bắt đầu ám ảnh cô trước cuộc thi mới.


trang trọng

Được ám ảnh hoặc quan tâm quá mức đến một ý nghĩ, chủ đề hoặc người nào đó

The detective became obsessed with solving the cold case.

Cảnh sát điều tra trở nên ám ảnh với việc giải quyết vụ án lạnh.

Cũng có thể dùng cho sự quan tâm sâu sắc nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực

Cụm từ kết hợp

be obsessed withbị ám ảnh với

Từ đồng nghĩa

hauntpreoccupy

Từ trái nghĩa

ignoredisregard

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Obsess thường chỉ sự quan tâm quá mức có thể tiêu cực, khác với 'interested in' mang nghĩa trung lập hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'obsidere' - bao vây, bao quanh

Ghi chú sử dụng

Có thể mang nghĩa tiêu cực (ámoi) hoặc trung lập (quan tâm sâu sắc)

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.