Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nutrition

nutrition

/njuːˈtrɪʃən/
chất dinh dưỡng

A balanced diet is essential for good nutrition.

Một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng đối với dinh dưỡng tốt.


Y học
trang trọng

Chất dinh dưỡng là các chất cần thiết cho cơ thể để duy trì sức khỏe và hoạt động bình thường, bao gồm protein, vitamin, khoáng chất, và các chất dinh dưỡng khác.

Proper nutrition helps prevent diseases and promotes overall well-being.

Chất dinh dưỡng thích hợp giúp ngăn ngừa bệnh tật và thúc đẩy sức khỏe toàn diện.

Chất dinh dưỡng là một lĩnh vực quan trọng trong y học và dinh dưỡng.

thông thường

Chất dinh dưỡng cũng có thể đề cập đến việc cung cấp thức ăn và nước cho người hoặc động vật.

The nutrition of the soil affects plant growth.

Chất dinh dưỡng của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

Trong ngữ cảnh này, 'nutrition' có thể được sử dụng để chỉ việc cung cấp các chất cần thiết cho sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

balanced nutritionchất dinh dưỡng cân bằngnutritional valuegiá trị dinh dưỡngnutritional needsnhu cầu dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

nutrimentnourishmentsustenance

Từ trái nghĩa

malnutritionstarvation

Cụm từ liên quan

nutritional deficiencycụm từ
thiếu hụt dinh dưỡng
nutritional supplementcụm từ
sản phẩm bổ sung dinh dưỡng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'nutrition' đúng cách

Lưu ý rằng 'nutrition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng, không nên sử dụng nó để chỉ thức ăn hoặc ăn uống.

Quy tắc vàng

Chất dinh dưỡng là nền tảng sức khỏe

Chất dinh dưỡng là một phần quan trọng của một cuộc sống lành mạnh và cần được chú ý trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'nutrition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nutritio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nutrition' thường được sử dụng để chỉ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ 'chất dinh dưỡng' được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

nutri
nuôi dưỡng
root
+
-tion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.